 |
|
|
Sim số đẹp
|
|
|
|
|
|
 |
 |
|
|
Hình nền mới
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
| |
|
|
| SAMSUNG 8510 |
 |
Màn hình TFT, 16 triệu màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.8 inches. Accelerometer sensor for auto-rotate. Optical Mouse. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B220 |
 |
Màn hình CSTN, 65.536 màu. Băng tần GSM 900 / 1800 Mhz Kiểu dáng Thanh MÀN HÌNH Loại CSTN, 65.536 màu CHUÔNG Loại 16 âm sắc |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B3210 |
 |
Loại màn hình: TFT, 262.144 màu. Kích thước màn hình 176 x 144 Pixels. Bàn phím QWERTÝ. Kiểu dáng Thanh. Loại nhạc chuông MP3, MIDI. Cho phép tải nhạc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B3410 |
 |
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900. Ra mắt Tháng 12 năm 2009. Kích thước 102.3 x 52.4 x 15.9 mm Trọng lượng 113.7 g. Hiển thị Loại Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.6 inches. Bàn phím QWERTY. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B3410W |
 |
EDGE Class 10, 236.8 kbps 3G No WLAN Yes, Wi-Fi 802.11b/g Bluetooth Yes, v2.1 with A2DP Camera Primary 2 MP, 1600x1200 pixels |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B5310 |
 |
Loại Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu. Kích cở 240 x 320 pixels, 2.8 inches. Bàn phím đầy đủ Full QWERTY. Accelerometer sensor for auto-rotate. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B5722 |
 |
Băng tần GSM 850/900/1800/1900. Tiếng Anh,việt. Hỗ trợ hai sim 2 SIM 2 sóng. Kích thước 104 x 54.9 x 14.4 mm. Loại màn hình TFT, 262.144 màu. màn hình 320 x 400 Pixels. Màn hình cảm ứng. Loại nhạc chuông MP3, MIDI. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B7330 Omnia PRO |
 |
Ra mắt Quý 4 năm 2009 Kích thước 114.9 x 59 x 10.8 mm Trọng lượng 107 g Màn hình TFT, 65k màu Kích cở 320 x 320 pixels, 2.62 inches Bàn phím đầy đủ Full QWERTY |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG B7610 |
 |
Đây là thế hệ điện thoại Omnia tiếp theo chạy Windows Mobile, máy được đồn thổi khá nhiều trước khi ra mắt với tên mã Loivre. B7610 sở hữu bàn phím QWERTY trượt ngang, màn hình cảm ứng AMOLED rộng 3,5 inch, chuẩn WVGA. |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3010 |
 |
Ra mắt Tháng 2 năm 2009 Kích thước 110,5 x 45,8 x 12,1 mm Màn hình TFT, 65.536 màu Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3053 |
 |
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900. Ra mắt Tháng 4 năm 2009. Kích thước 97 x 47.3 x 14.9 mm. Màn hình TFT, 65.536 màu. Kích cở 176 x 220 pixels, 2.0 inches. Nhạc chuông đa âm sắc, MP3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3212 |
 |
Máy ảnh VGA, 640x480 pixels. Quay phim. Xem phim: MP4, 3GP. MP3, FM Radio. Trò chơi: Cài đặt sẵn trong máy. Ghi âm: Tùy thuộc bộ nhớ. Kiểu Thanh. Nhạc chuông loại: MP3, MIDI |
|
|
|
|
|
|
|
|
| SAMSUNG C3510 |
 |
Kích thước 103 x 56.5 x 12 mm. Trọng lượng 90g. Thời gian đàm thoại 10 (giờ). Thời gian chờ 720 (giờ). Chụp hình 1.3 MP 1280 x 1024 pixels |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
 |
|
|