 |
|
|
Sản phẩm
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Phụ kiện
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Q-Mobile
|
|
|
|
|
|
Q-mobile F252

Giá: 1.499.000
|
|
|
Q-mobile M3

Giá: 1.479.000
|
|
|
Q-mobile ME01

Giá 1.039.000
|
|
|
Q-mobile T550
Giá : 1.429.000
|
|
|
Q-mobile CF216
Giá : 1.199.000
Các mẫu khác
|
|
|
|
|
 |
|
|
Tải hình nền
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Điện thoại Nokia
|
|
|
|
NOKIA 2720
Chi tiết tính năng:
|
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
|
| |
- Kiểu dáng nắp gập thời trang
- Bộ nhớ trong 32 MB
- Máy nghe nhạc MP3, AAC
- Camera 1.3 MP, hỗ trợ quay phim
- Đài FM, từ điển Hoa - Anh
- Kết nối Bluetooth |
|
|
|
TÍNH NĂNG GIẢI TRÍ
|
| Chụp hình |
1.3 MP, 1280 x 1024 pixels |
|
|
| Quay phim |
Tùy thuộc bộ nhớ |
|
|
| Nghe nhạc |
Có |
|
|
| Xem phim |
Không |
|
|
| Đài FM |
Có |
|
|
| Ghi âm |
Tùy thuộc bộ nhớ |
|
|
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
|
|
| Xem Tivi |
Không |
|
|
|
KẾT NỐI DỮ LIỆU
|
| Bộ nhớ trong |
32 |
|
|
| Thẻ nhớ ngoài |
|
|
|
| Kết nối USB |
Không |
|
|
| Bluetooth |
Có |
|
|
| Hồng ngoại |
Không |
|
|
| Wifi |
Không |
|
|
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML |
|
|
| Java |
Có |
|
|
| GPRS |
Có |
|
|
| HSCSD |
Có |
|
|
| EDGE |
177.6 (kbps) |
|
|
| 3G |
Không |
|
|
|
CHỨC NĂNG CƠ BẢN
|
| Loại màn hình |
TFT, 65.536 màu |
|
|
| Kích thước màn hình |
128 x 160 Pixels |
|
|
| Nhạc chuông |
0 âm sắc , MP3 , MIDI |
|
|
| Báo rung |
Có |
|
|
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Email |
|
|
| Danh bạ |
500 số |
|
|
| Loa ngoài |
Có |
|
|
| Ứng dụng văn phòng |
Không |
|
|
| Hệ điều hành |
--- |
|
|
| Trò chơi |
Cài sẵn trong máy, có thể cài thêm |
|
|
| Đồng hồ |
Có |
|
|
| Báo thức |
Có |
|
|
| Có Ngôn ngữ Tiếng Việt |
Có Tiếng Việt |
|
|
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
| Băng tần |
Dual-band (GSM 900/1800) |
|
|
| Hỗ trợ mạng tại Việt Nam |
MobiFone,VinaPhone,Viettel,Vietnamobile,Beeline |
|
|
| Kích thước |
93 x 46 x 17.9 mm |
|
|
| Trọng lượng |
90 |
|
|
| Thời gian đàm thoại |
5 (giờ) |
|
|
| Thời gian chờ |
432 (giờ) |
|
|
|
PHÂN KHÚC SẢN PHẨM
|
| Kiểu dáng |
Kiểu nắp gập |
|
|
| Màu sắc |
|
|
|
| Phong cách |
Thời trang |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Thông tin đặt hàng
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Sản phẩm Nokia
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nokia N97 Mini
Giá: 11.499.000VND Tặng thẻ 8G
Chiếc Nokia N97 mini bóng bẩy sẽ mang thế giới web vào cuộc sống của bạn và kết nối liên tục với bạn bè và những dịch vụ trực tuyến ưa thích.
|
|
|
Nokia 1661
Giá 709.000VND
Mạng GSM 900 / 1800 Kích thước 108 x 45 x 13.8 mm, 65.9 cc 82 g TFT, 65.536 màu 128 x 160 pixels, 1.8 inches - Nhạc chuông 32 âm sắc, MP3
|
|
|
Nokia 2323
Giá: 959.000
|
|
|
Nokia 2330
Giá: 1.169.000VND
Mạng GSM 900 / 1800 Kích thước 107 x 46 x 13.8 mm, 57 cc Trọng lượng 80 g Màn hình TFT, 65.536 màu Phím điều khiển 5 chiều Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
|
|
|
Nokia 2720
Giá: 1.349.000VND
Kiểu dáng nắp gập thời trang. Bộ nhớ trong 32 MB. Máy nghe nhạc MP3, AAC. Camera 1.3 MP, hỗ trợ quay phim. Đài FM, từ điển Hoa - Anh. Kết nối Bluetooth
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Dế cao giá nhất
|
|
|
|
|
7 điện thoại đắt nhất thế giới
|
|
Với những người giàu sang hay di chuyển bằng chuyên cơ, điện thoại di động không chỉ là thiết bị bằng nhựa tầm thường dùng để liên lạc, mà phải là món đồ..
|
|
|
|
|
 |
|
|
Mobistar mới nhất
|
|
|
|
|
B120

680,000
|
B118

660,000
|
|
B119

620,000
|
B52

599,000
|
|
B235

870,000
|
M210

900,000
|
|
M301

1,040,000
|
M650

1,470,000
|
|
M690

1,620,000
|
F220i

850,000
|
|
@55

799,000
|
@87

1,370,000
|
|
|
|
|
 |
|
|
Samsung mẫu mới
|
|
|
|
|
S3653 Corby

2.549.000
|
b7320

4.849.000
|
|
D980

6.969.000
|
S3500

1.999.000
|
|
c3212

2.219.000
|
S5233W

3.549.000
|
|
M2513

1.979.000
|
S8003
6.859.000
|
|
D780

4.589.000
|
F250

2.029.000
|
|
|
|
|
|