 |
|
|
Sản phẩm
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Phụ kiện
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Q-Mobile
|
|
|
|
|
|
Q-mobile F252

Giá: 1.499.000
|
|
|
Q-mobile M3

Giá: 1.479.000
|
|
|
Q-mobile ME01

Giá 1.039.000
|
|
|
Q-mobile T550
Giá : 1.429.000
|
|
|
Q-mobile CF216
Giá : 1.199.000
Các mẫu khác
|
|
|
|
|
 |
|
|
Tải hình nền
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Điện thoại Nokia
|
|
|
|
NOKIA E72
Tổng quan Băng tần GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 ; HSDPA 900 / 1900 / 2100
Ngôn ngữ Tiếng Anh
Màu sắc sản phẩm
Ngày ra mắt
Hỗ trợ hai sim Không
Kích cỡ Kích thước 114 x 58 x 10 mm
Trọng lượng 128 (g)
Hiển thị Loại màn hình TFT, 16 triệu màu
Kích thước màn hình 320 x 240 Pixels
Màn hình cảm ứng Không
Bàn phím QWERTY Có
Kiểu dáng Thanh Có
Gập Không
Trượt Không
Nhạc chuông Loại nhạc chuông MP3, MIDI, WAV
Cho phép tải nhạc Có
Báo rung Có
Loa ngoài Có
Bộ nhớ Danh bạ Nhiều
Bộ nhớ trong 250 MB
Thẻ nhớ ngoài TransFlash - Hỗ trợ lên đến 16GB, Hotswap - CPU: ARM 11, 600 MHz processor - RAM: 128MB
Ghi âm cuộc gọi Có
Dữ liệu GPRS Có
HSCSD Có
EDGE Có
Hỗ trợ 3G Có
Wifi Có ,Wi-Fi 802.11 b/g
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
Bluetooth Có
Hồng ngoại Không
USB Có
GPS Có
Đặc tính Hệ điều hành Symbian OS 9.3, S60 rel. 3.2
Tin nhắn SMS/MMS/Email/Instant Messaging
Đồng hồ Có
Báo thức Có
Ghi âm Tùy thuộc bộ nhớ
FM Radio Có
Giải trí Trò chơi Cài sẵn trong máy, có thể cài thêm
Java Có
Máy ảnh 5 MP, 2592 x 1944 pixels, tự động lấy nét, LED flash: Camera phụ VGA
Quay phim Tùy thuộc bộ nhớ
Nghe nhạc MP3, WAV
Xem phim MP4, 3GP
Ứng dụng văn phòng Có
Pin Loại pin Pin chuẩn Li-Po (BP-4L)
Thời gian chờ 480 (giờ)
Thời gian thoại 6 (giờ) |
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Thông tin đặt hàng
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Sản phẩm Nokia
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nokia N97 Mini
Giá: 11.499.000VND Tặng thẻ 8G
Chiếc Nokia N97 mini bóng bẩy sẽ mang thế giới web vào cuộc sống của bạn và kết nối liên tục với bạn bè và những dịch vụ trực tuyến ưa thích.
|
|
|
Nokia 1661
Giá 709.000VND
Mạng GSM 900 / 1800 Kích thước 108 x 45 x 13.8 mm, 65.9 cc 82 g TFT, 65.536 màu 128 x 160 pixels, 1.8 inches - Nhạc chuông 32 âm sắc, MP3
|
|
|
Nokia 2323
Giá: 959.000
|
|
|
Nokia 2330
Giá: 1.169.000VND
Mạng GSM 900 / 1800 Kích thước 107 x 46 x 13.8 mm, 57 cc Trọng lượng 80 g Màn hình TFT, 65.536 màu Phím điều khiển 5 chiều Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
|
|
|
Nokia 2720
Giá: 1.349.000VND
Kiểu dáng nắp gập thời trang. Bộ nhớ trong 32 MB. Máy nghe nhạc MP3, AAC. Camera 1.3 MP, hỗ trợ quay phim. Đài FM, từ điển Hoa - Anh. Kết nối Bluetooth
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Dế cao giá nhất
|
|
|
|
|
7 điện thoại đắt nhất thế giới
|
|
Với những người giàu sang hay di chuyển bằng chuyên cơ, điện thoại di động không chỉ là thiết bị bằng nhựa tầm thường dùng để liên lạc, mà phải là món đồ..
|
|
|
|
|
 |
|
|
Mobistar mới nhất
|
|
|
|
|
B120

680,000
|
B118

660,000
|
|
B119

620,000
|
B52

599,000
|
|
B235

870,000
|
M210

900,000
|
|
M301

1,040,000
|
M650

1,470,000
|
|
M690

1,620,000
|
F220i

850,000
|
|
@55

799,000
|
@87

1,370,000
|
|
|
|
|
 |
|
|
Samsung mẫu mới
|
|
|
|
|
S3653 Corby

2.549.000
|
b7320

4.849.000
|
|
D980

6.969.000
|
S3500

1.999.000
|
|
c3212

2.219.000
|
S5233W

3.549.000
|
|
M2513

1.979.000
|
S8003
6.859.000
|
|
D780

4.589.000
|
F250

2.029.000
|
|
|
|
|
|