 |
|
|
Sản phẩm
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Phụ kiện
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Q-Mobile
|
|
|
|
|
|
Q-mobile F252

Giá: 1.499.000
|
|
|
Q-mobile M3

Giá: 1.479.000
|
|
|
Q-mobile ME01

Giá 1.039.000
|
|
|
Q-mobile T550
Giá : 1.429.000
|
|
|
Q-mobile CF216
Giá : 1.199.000
Các mẫu khác
|
|
|
|
|
 |
|
|
Tải hình nền
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Điện thoại Nokia
|
|
|
|
NOKIA E66
|
Chi tiết kỹ thuật
|
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 850 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 7 năm 2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
107.5 x 49.5 x 13.6 mm, 62.6 cc |
| Trọng lượng |
121 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.4 inches |
| |
- Phím cuộn 5 chiều
- Accelerometer sensor for auto-rotate |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, True Tones |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Cuộc gọi đã nhận |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| Cuộc gọi nhỡ |
Không giới hạn, tối đa 30 ngày |
| |
- 110 MB bộ nhớ trong
- 128 MB bộ nhớ SDRAM
- Bộ vi xử lý ARM 11 369 MHz
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lến đến 8GB, hotswap |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Click vào đây |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 32, 100 kbps |
| Hồng ngoại |
Có |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại MAI NGUYÊN |
| Màu |
Trắng kim loại, Xám kim loại |
| |
- Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, video(VGA 22fps), flash; secondary videocall camera
- Hệ điều hành Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI
- Mạng không dây WLAN Wi-Fi 802.11 b/g
- Hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver)
- Chức năng A-GPS
- Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc MP3/AAC/MPEG4
- Các ứng dụng văn phòng
- Nghe đài FM radio
- Push to talk (Tính năng bộ đàm)
- Ra lệnh bằng giọng nói
- Quay số bằng giọng nói
- Turn-to-mute
- Các tính năng quản lý thông tin cá nhân, lịch, lịch công việc và in ấn
- Loa ngoài
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
- HSCSD
- EDGE Class 32, 296 kbps
- 3G: HSDPA, 3.6 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0 microUSB |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh (BL-4U) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 264 iờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 7 giờ 30 phút |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Thông tin đặt hàng
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Sản phẩm Nokia
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nokia N97 Mini
Giá: 11.499.000VND Tặng thẻ 8G
Chiếc Nokia N97 mini bóng bẩy sẽ mang thế giới web vào cuộc sống của bạn và kết nối liên tục với bạn bè và những dịch vụ trực tuyến ưa thích.
|
|
|
Nokia 1661
Giá 709.000VND
Mạng GSM 900 / 1800 Kích thước 108 x 45 x 13.8 mm, 65.9 cc 82 g TFT, 65.536 màu 128 x 160 pixels, 1.8 inches - Nhạc chuông 32 âm sắc, MP3
|
|
|
Nokia 2323
Giá: 959.000
|
|
|
Nokia 2330
Giá: 1.169.000VND
Mạng GSM 900 / 1800 Kích thước 107 x 46 x 13.8 mm, 57 cc Trọng lượng 80 g Màn hình TFT, 65.536 màu Phím điều khiển 5 chiều Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
|
|
|
Nokia 2720
Giá: 1.349.000VND
Kiểu dáng nắp gập thời trang. Bộ nhớ trong 32 MB. Máy nghe nhạc MP3, AAC. Camera 1.3 MP, hỗ trợ quay phim. Đài FM, từ điển Hoa - Anh. Kết nối Bluetooth
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Dế cao giá nhất
|
|
|
|
|
7 điện thoại đắt nhất thế giới
|
|
Với những người giàu sang hay di chuyển bằng chuyên cơ, điện thoại di động không chỉ là thiết bị bằng nhựa tầm thường dùng để liên lạc, mà phải là món đồ..
|
|
|
|
|
 |
|
|
Mobistar mới nhất
|
|
|
|
|
B120

680,000
|
B118

660,000
|
|
B119

620,000
|
B52

599,000
|
|
B235

870,000
|
M210

900,000
|
|
M301

1,040,000
|
M650

1,470,000
|
|
M690

1,620,000
|
F220i

850,000
|
|
@55

799,000
|
@87

1,370,000
|
|
|
|
|
 |
|
|
Samsung mẫu mới
|
|
|
|
|
S3653 Corby

2.549.000
|
b7320

4.849.000
|
|
D980

6.969.000
|
S3500

1.999.000
|
|
c3212

2.219.000
|
S5233W

3.549.000
|
|
M2513

1.979.000
|
S8003
6.859.000
|
|
D780

4.589.000
|
F250

2.029.000
|
|
|
|
|
|