 |
|
|
Sản phẩm
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Phụ kiện
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Video Clip
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Q-Mobile
|
|
|
|
|
|
Q-mobile F252

Giá: 1.499.000
|
|
|
Q-mobile M3

Giá: 1.479.000
|
|
|
Q-mobile ME01

Giá 1.039.000
|
|
|
Q-mobile T550
Giá : 1.429.000
|
|
|
Q-mobile CF216
Giá : 1.199.000
Các mẫu khác
|
|
|
|
|
 |
|
|
Tải hình nền
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Điện thoại Samsung
|
|
|
|
| | Hình ảnh | Tóm tắt |
|
|  | Samsung B5310 
Giá: 4.279.000VND Tặng thẻ 2G
Thiết kế với kiểu dáng và màu sắc thời trang. Màn hình cảm ứng rộng 2.8 inches. Camera 2.0 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc MP3, AAC, WMV. Đài FM. Kết nối Bluetooth, GPRS. Hỗ trợ thẻ nhớ TranFlashđến 16Gb
Xem chi tiết... |
|
|  | Samsung C3510 
Giá: 2.439.000VND
Kiểu dáng thời trang với màn hình cảm ứng. Máy ảnh 1.3 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc MP3/WMA/eAAC+ Đài FM tích hợp. Kết nối Bluetooth, USB
Xem chi tiết... |
|
|  | Samsung B3210 
Giá: 2.579.000VND Tặng thẻ 1G
Bàn phím QWERTY đầy đủ - Camera 2.0 MP, hỗ trợ quay phim - Máy nghe nhạc MP3/AAC/WMA - Đài FM - Bluetooth, USB - Chức năng xem file văn bản - Fashion Jackets (changeable battery covers)
Xem chi tiết... |
|
|  | Samsung S3600
Giá: 2.379.000VND
Băng tần GSM&EDGE Band 4 băng tần GSM (850/900/1,800/1,900 MHz). Hệ điều hành SAMSUNG OS. Trình duyệt Wap 2.0. JAVA™ JAVA™ MIDP 2.0. Trọng lượng (g) 105g. Kích thước (mm) 98 x 49.8 x 15.3mm
Xem chi tiết... |
|
|  | Samsung S3653 Corby
Giá: 2.829.000VND
Thiết kế với kiểu dáng và màu sắc thời trang. Màn hình cảm ứng rộng 2.8 inches. Camera 2.0 MP, hỗ trợ quay phim. Máy nghe nhạc MP3, AAC, WMV. Đài FM. Kết nối 3G, Bluetooth, GPS |
| Trang 1 trong 2 | Đầu tiên Trước [1] 2 Tiếp Cuối |
|
|
|
|
 |
|
|
Điện thoại SamSung
|
|
|
|
SAMSUNG D780
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 08/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
115 x 49.6 x 15.7 mm |
| Trọng lượng |
108.5 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cở |
240 x 320 pixels, 2.1 inches |
| |
|
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, Tiếng Anh |
| |
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 32 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 2 GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
Click vào đây |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm |
| Màu |
Dark Silver, Mirror Silver |
| |
- Máy ảnh số 2.0 MP, 1600x1200 pixels, video
- Dual SIM (2 sim 2 sóng online)
- Java MIDP 2.0
- Nghe nhạc MP3/AAC+/MPEG4
- Nghe đài Stereo FM radio
- Xem tài liệu Document
- Ghi âm giọng nói
- Loa ngoài
- Mobile Printing
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- USB v2.0
- EDGE Class 10, 236.8 kbps |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh |
| Thời gian chờ |
Lên đến 250 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Thông tin đặt hàng
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Dế cao giá nhất
|
|
|
|
|
7 điện thoại đắt nhất thế giới
|
|
Với những người giàu sang hay di chuyển bằng chuyên cơ, điện thoại di động không chỉ là thiết bị bằng nhựa tầm thường dùng để liên lạc, mà phải là món đồ..
|
|
|
|
|
 |
|
|
Nokia mới nhất
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Mobistar mới nhất
|
|
|
|
|
B120

680,000
|
B118

660,000
|
|
B119

620,000
|
B52

599,000
|
|
B235

870,000
|
M210

900,000
|
|
M301

1,040,000
|
M650

1,470,000
|
|
M690

1,620,000
|
F220i

850,000
|
|
@55

799,000
|
@87

1,370,000
|
|
|
|
|
|