 |
|
|
Sản phẩm
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Phụ kiện
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Sim số đẹp
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Video Sony
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Q-Mobile
|
|
|
|
|
|
Q-mobile F252

Giá: 1.499.000
|
|
|
Q-mobile M3

Giá: 1.479.000
|
|
|
Q-mobile ME01

Giá 1.039.000
|
|
|
Q-mobile T550
Giá : 1.429.000
|
|
|
Q-mobile CF216
Giá : 1.199.000
Các mẫu khác
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Sản phẩm sony
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sony U10 
Giá: 14.349.000VND Tặng thẻ 8G + Áo thun 
Danh bạ : 1000 số. Thẻ nhớ ngoài:Hỗ trợ lên đến 16GB,Bộ nhớ trong 55MB. GPRS,Wi-Fi 802.11 b/g,DLNA,Hỗ trợ A-GPS,Bluetooth. Camera 8.1 MP, LED flash,Video MP4, 3GP. Tin nhắn SMS/MMS/Email. Games Remote play for Playstation 3. Chức năng định vị toàn cầu GPS
|
|
|
Sony W595 
Giá: 4.179.000VND Tặng thẻ 2G + Áo thun 
So với các mẫu Walkman chơi nhạc trước đây, dòng di động mới của Sony Ericsson hiện tại đã thanh thoát, chắc gọn hơn.. Điện thoại mới W595 sở hữu kiểu dáng trượt, tuy nhiên, thân hình khá nhỏ nhắn với kích thước 100 x 47 x 14 mm và nặng 104 gram.
|
|
|
Sony T715 
Giá: 4.449.000VND Tặng thẻ 1G + Áo thun 
Sony Ericsson T715 là chiếc di động ấn tượng bởi thiết kế bề ngoài. Mặt sau của máy được làm từ lớp vỏ nhôm, chải bóng. Model này có các màu như bạc, hồng. Máy có kích thước nhỏ gọn, 91,5 x 48,0 x 14,9 mm và nặng chỉ 96 gram, dáng trượt.
|
|
|
Sony Ericsson F305 
Giá: 2.569.000VND Tặng thẻ 512 + Áo thun 
Được coi là chiếc di động đầu tiên của Sony Ericsson chuyên về game, F305 có kết nối quad-band GSM và EDGE, cùng với các phím bấm chuyên dụng cho game, kích thước 96x47x14.6 mm và trọng lượng 97.5g. Đặc biệt nó có màn hình 2 inch, độ phân giải 176x220 pixel.
|
|
|
Sony Ericsson Walkman W205 
Giá: 1.839.000VND Tặng thẻ 1G + Áo thun 
Là dòng điện thoại nghe nhạc. Thẻ nhớ 1G. Máy ảnh 1.3M. Kết nối GPRS. Bluetooth. Về thiết kế, W205 là một mẫu điện thoại dáng trượt có thân hình khá sành điệu, với những phím bấm dùng để nghe nhạc được bố trí ở ngay mặt ngoài. Máy hỗ trợ 4 băng tần GSM.
|
|
|
|
|
 |
|
|
Các điện thoại Sony khác
|
|
|
|
Sony W595
| Tổng quan |
Mạng |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G Network HSDPA 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 11/2008 |
| Kích thước |
Kích thước |
100 x 47 x 14 mm |
| Trọng lượng |
104 g |
| Hiển thị |
Loại |
Màn hình TFT, 262.144 màu |
| Kích cỡ |
240 x 320 pixels, 2.2 inches |
| |
- Wallpapers, screensavers
- Accelerometer sensor for auto-rotate |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC |
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Có tiếng Việt, tiếng Anh |
| |
- 2 loa ngoài Stereo |
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục x 20 fields, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
30 |
| Cuộc gọi đã nhận |
30 |
| Cuộc gọi nhỡ |
30 |
| |
- 40 MB bộ nhớ trong
- Khe cắm thẻ nhớ Memory Stick Micro (M2) |
| |
|
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, EMS, MMS, Email |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có |
| Trò chơi |
Có |
| Màu |
Xám, trắng, xanh... |
| |
- Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, video (QVGA 15fps); secondary videocall camera
- Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc Walkman
- Nghe đài FM radio với RDS
- Nhận điện TrackID music
- Shake control
- SensMe
- T9
- Xem hình ảnh
- Sửa hình
- Lịch tổ chức
- Loa ngoài
- Ghi âm giọng nói
- Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (NetFront)
- HSCSD
- EDGE Class 10, 236.8 kbps
- 3G HSDPA 3.6 Mbps
- Bluetooth v2.0 with A2DP
- Cổng USB v2.0 |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion |
| Thời gian chờ |
Lên đến 385 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 9 giờ |
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Thông tin đặt hàng
|
|
|
|
|
|
|
 |
|
|
Hỗ trợ trực tuyến
|
|
|
|
|
SIÊU THỊ ĐIỆN THOẠI GIA KHƯƠNG
♦♦♦
Phòng kinh doanh:
ĐT: 0778 656666 - 0773 928888
Bộ phận bảo hành:
ĐT: 0773 87 6666
Fax: 0773 877 877
Nick yahoo:
giakhuong3877877@yahoo.com

|
|
|
|
|
 |
|
|
LG MỚI NHẤT
|
|
|
|
|
LG KP175
1.059.000
Tặng thẻ 1G
Chi tiết
|
|
|
LG GB230
1.489.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG GM200
1.649.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG KF350
2.799.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG KE970
2.809.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG KF510
3.459.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG KS360
2.569.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG KP500
2.769.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG GT505
3.999.000
Tặng thẻ 4G
|

|
|
LG GW525
3.199.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
LG GW300
2.119.000
Tặng thẻ 1G
|

|
|
|
|
|
 |
|
|
Quảng cáo
|
|
|
|
|
|
|